against the wind

against the wind

The small boat sails against the wind toward the harbor.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): - Ngược chiều gió: "against the wind" chỉ hành động di chuyển hoặc hoạt động theo hướng ngược lại với hướng gió đang thổi. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, hàng hải, hoặc mô tả sự khó khăn khi đi ngược gió.

dụ sử dụng
  • (Họ bay ngược chiều gió để đến hòn đảo.)
  • (Các thủy thủ vất vả chèo thuyền ngược chiều gió.)
  • (Chạy ngược chiều gió thì mệt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go against the wind": hành động đi ngược chiều gió, thường mang nghĩa đen hoặc bóng.
    • The birds flew against the wind during the storm. (Những con chim bay ngược chiều gió trong cơn bão.)
  • "to struggle against the wind": vật lộn với gió khi di chuyển ngược hướng.
    • They struggled against the wind to make progress. (Họ vật lộn với gió để tiến lên phía trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Upwind (trạng từ/tính từ): hướng về phía ngược gió, đồng nghĩa với "against the wind".
    • We sailed upwind all day. (Chúng tôi đi thuyền ngược gió cả ngày.)
  • Windward (tính từ/danh từ): phía đón gió, đối lập với leeward (khuất gió).
    • The windward side of the mountain is very cold. (Phía đón gió của ngọn núi rất lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Upwind: ngược chiều gió.
  • Into the wind: đối diện với gió.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sail against the wind: chèo thuyền ngược gió.
    • It's hard to sail against the wind without a good sail. (Khó chèo thuyền ngược gió nếu không buồm tốt.)
  • Walk against the wind: đi bộ ngược gió.
    • She walked against the wind to get home. ( ấy đi bộ ngược gió để về nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Against the wind (thành ngữ): chỉ tình huống khó khăn, thử thách, hoặc đi ngược lại xu hướng chung.
    • He always goes against the wind in business. (Anh ấy luôn làm ngược lại xu hướng trong kinh doanh.)
  • To spit against the wind: phun nước bọt ngược gió (thành ngữ chỉ hành động vô ích hoặc tự hại mình).
    • Trying to argue with him is like spitting against the wind. (Cố gắng tranh luận với anh ta chẳng khác nào phun nước bọt ngược gió.)